Bảng màu VF6 cơ bản - Theo xe
|
VF 6 màu Đỏ |
VF 6 màu Xám |
|
VF 6 màu Đen |
VF 6 màu Trắng |
Màu VF6 nâng cao + 8.000.000 VNĐ

VF 6 màu Xanh lá nhạt
Tổng quan sự khác biệt
| VF 6 Eco | VF 6 Plus | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.241 x 1.834 x 1.580 | |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | |
| Quãng đường di chuyển (NEDC)* | 485 km/lần sạc | 460 km/lần sạc |
| Công suất tối đa | 130 kW/174 hp | 150 kW/201 hp |
| Mô men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Kích thước La-zăng | 17 inch | 18 inch |
* Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC hoặc WLTP). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách, và các điều kiện giao thông khác.
Thông tin chi tiết xe VF6 Mới

























